Nghĩa của từ "behind closed doors" trong tiếng Việt
"behind closed doors" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
behind closed doors
US /bɪˈhaɪnd kloʊzd dɔrz/
UK /bɪˈhaɪnd kloʊzd dɔːrz/
Thành ngữ
kín đáo, bí mật
in private; in secret
Ví dụ:
•
The negotiations were held behind closed doors.
Các cuộc đàm phán được tổ chức kín đáo.
•
They discussed the sensitive issue behind closed doors.
Họ đã thảo luận vấn đề nhạy cảm một cách kín đáo.